feed grain

feed grain

The farmer loads feed grain into the cattle trough.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngũ cốc dùng làm thức ăn chăn nuôi: "feed grain" chỉ các loại ngũ cốc (như ngô, lúa mì, lúa mạch, yến mạch) được trồng thu hoạch với mục đích chính làm thức ăn cho gia súc, gia cầm hoặc các động vật nuôi khác. Đây một thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi để hỗ trợ hoạt động chăn nuôi của họ.)
  • (Giá ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi đã tăng do điều kiện hạn hán.)
  • (Ngô loại ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi phổ biến nhất được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feed grain market": thị trường ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi.
    • The feed grain market fluctuates based on global supply and demand. (Thị trường ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi biến động dựa trên cung cầu toàn cầu.)
  • "feed grain production": sản xuất ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi.
    • Feed grain production is a key sector in the agricultural economy. (Sản xuất ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp.)
  • "feed grain storage": kho chứa ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi.
    • Proper feed grain storage prevents spoilage and maintains nutritional quality. (Kho chứa ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi đúng cách ngăn ngừa hư hỏng duy trì chất lượng dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (n): thức ăn chăn nuôi (nói chung).
    • The cows need more feed during winter. (Những con cần thêm thức ăn chăn nuôi vào mùa đông.)
  • Grain (n): ngũ cốc, hạt.
    • Wheat is a type of grain used for both human consumption and feed grain. (Lúa mì một loại ngũ cốc được sử dụng cho cả tiêu dùng của con người làm ngũ cốc thức ăn chăn nuôi.)
  • Feed crop (n): cây trồng làm thức ăn chăn nuôi.
    • Alfalfa is a common feed crop, but it is not classified as a feed grain. (Cỏ linh lăng một loại cây trồng làm thức ăn chăn nuôi phổ biến, nhưng không được phân loại ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal feed grain: ngũ cốc thức ăn cho động vật.
  • Livestock grain: ngũ cốc cho gia súc.
  • Forage grain: ngũ cốc làm thức ăn thô xanh (thường dùng trong ngữ cảnh chăn thả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, dùng làm thức ăn.
    • The cattle feed on feed grain mixed with hay. (Gia súc ăn ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi trộn với cỏ khô.)
  • Grow for feed: trồng để làm thức ăn chăn nuôi.
    • Many farmers grow corn for feed grain rather than for human consumption. (Nhiều nông dân trồng ngô để làm ngũ cốc thức ăn chăn nuôi thay vì cho tiêu dùng của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grain of truth": một phần sự thật (không liên quan trực tiếp nhưng dùng chữ "grain").
    • There is a grain of truth in his argument. ( một phần sự thật trong lập luận của anh ấy.)
  • "Feed the world": nuôi sống thế giới (ám chỉ vai trò của nông nghiệp).
    • Feed grain plays a crucial role in efforts to feed the world. (Ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực nuôi sống thế giới.)